Chương trình - Nội dung chương trình Multikid - First Friend 1-2

1. Tên khóa học: First Friend 1-2

2. Mã  môn họcE01Pre-primary

3. Số tiết132 ( 6 tiết x 22 tuần)            

4. Đối tượng thực hiệnHọc sinh mầm non bắt đầu vào lớp một

5. Thời gianSố tiết/tuần: 6, tổng số 22 tuần (20 tuần học, 2 tuần kiểm tra hết cấp độ)

6. Điều kiện tiên quyết:

Học sinh ở độ tuổi mần non vào lớp một đã/chưa làm quen với tiếng Anh ở bậc mầm non, đã/chưa biết mặt chữ đều tham gia được khóa học

 

7. Mô tả khóa học:

Đây là khóa học bao gồm 2 cấp độ dành cho trẻ độ tuổi mầm non bắt đầu vào lớp một (pre-primary children). Khóa học được thiết kế lôi cuốn thông qua chuỗi liên kết hoạt động, trò chơi, truyện kể và bài hát nhằm giới thiệu trẻ với tiếng Anh, khuyến khích và giúp trẻ học tốt tiếng Anh. Khóa học được thiết kế trên nguyên tắc mọi trẻ em đều muốn học tiếng Anh và có thể học được tiếng Anh. Khóa học cung cấp cho trẻ vốn tự vựng bổ ích phù hợp với lứa tuổi (mầm non bắt đầu vào lớp một), các mẫu câu đơn giản, và các cách thức hình thành và phát triển kỹ năng đọc viết chữ cái và con số bằng tiếng Anh.   

8. Mục tiêu của khóa học:

 

9. Nội dung khóa học: Khóa học được phân bố theo 2 cấp độ như sau:

Cấp độ 1: First Friends 1 (Pre-Starter 1), thời gian học: 11 tuần

Cấp độ 2: First Friends 2 (Pre-Starter 2), thời gian học: 11 tuần

 

Cấp độ - First Friends 1

Tuần

Chủ đề

Mẫu câu

Giá trị bài học

1

Me – Bản thân

I’m – Tớ là

Hello – Xin chào

Bye – Tạm biệt

How are you? – I’m fine, thank you Bạn thế nào? – Tớ khỏe, cảm ơn cậu.

Clap – Vỗ tay

Stand up – Đứng lên

Sit down – Ngồi xuống

Point to – Chỉ vào

Chào hỏi một cách lễ phép

2

My classroom – Lớp học của tớ

What’s this? – Cái gì đây?

It’s a – Nó là

Tôn trọng giáo viên

Nói lời cảm ơn

3

My toys – Đồ chơi của tớ

This is my … - Đây là … của tớ.

This is your … - Đây là … của cậu.

Biết chia sẻ đồ chơi

Hợp tác

4

My things – Đồ dung của tớ

How many – Bao nhiêu?

Plurals – Số nhiều

How old are you? – Cậu mấy tuổi?

Đức tính thật thà

Tôn trọng đồ dùng cá nhân của người khác

5

My colours – Màu sắc của tớ

It’s + colour (green). – Nó màu (xanh).

Giúp các bạn nhỏ tuổi hơn

Học cách xoay xở

6

My farm – Nông trại của tớ

Is it a …? – Nó có phải là …?

Is it (red)? – Nó màu đỏ à?

Yes, it is./ No it isn’t.  – Đúng rồi/ Không phải.

Yêu quý môi trường

7

My clothes – Áo quần của tớ

What colour is it?/ It’s  … Cài này màu gì đây/ Nó màu …

What colour are they?/ They’re – Các thứ này màu gì đây?/ Chúng màu…

Giúp đỡ nhau trong gia đình

8

My body – Cơ thể tớ

I’ve got … Tớ có …

Nhận biết và yêu quý cơ thể mình

9

My family – Gia đình tớ

He/She is… Đó là

They are… Họ là

Quý trọng gia đình

10

My food – Đồ ăn của tớ

I like…/ I don’t like… - Tớ thích…/ Tớ không thích…

Quý trọng đồ ăn

Tập các thói quen tốt khi ăn uống

 

Cấp độ 2 - First Friends 2

 

Tuần

Chủ đề

Mẫu câu

Giá trị bài học

1

Hello – Chào bạn

Revision – ôn tập

I’m (name) – Tớ là (tên).

Commands – Mệnh lệnh thức

Tầm quan trọng của việc làm cho người mới đến cảm thấy được đón tiếp

Đối xử tốt với trẻ nhỏ tuổi hơn

2

Our school – Trường của tớ

What’s this? – Cái gì đây

It’s… - Nó là …

Who’s this? – Ai đây?

He’s…/ She’s… - Cô ấy/Chú ấy là

Tầm quan trọng của tình bạn

3

My friends – Các bạn của tớ

Are you…? – Có phải cậu…?

Yes, I am/ No, I’m not. – Đúng rồi/ Không phải.

Cần quan tâm tới cảm giác của người xung quanh

4

I can … - Tớ có thể

I can … - Tớ có thể

Trân trọng tài năng của mỗi cá nhân

5

My home – Nhà của tớ

There is/ There are … - Có

Trân trọng cảm giác thoải mái khi ở được ở nhà

6

My room – Phòng của tớ

Where is it? – Nó ở đâu?

It’s in/on/under… - Nó ở trong/ trên/dưới…

Đối xử tốt với anh chị em trong gia đình

Tôn trọng đồ dùng cá nhân của người khác

7

On holiday – Vào kỳ nghỉ

How many are there? – Có bao nhiêu?

There are … - Có

Tầm quan trọng của việc dành thời gian cho gia đình

Quý trọng môi trường (tại bãi biển)

8

Mealtime – Giờ ăn

She/He’s got … - Cậu ấy/ Cô ấy có…

Tập thói quen ăn uống khỏe mạnh

Hỏi ý kiến trước khi xin/mượn đồ đạc

9

Circus fun – Rạp xiếc vui

She/He/It can – Nó có thể

Tầm quan trọng của việc khiêm tốn

10

Jobs – Nghề nghiệp

Is she/he…? – Anh ấy/Cô ấy làm …?

Yes, she/he is.

No, she/he isn’t.

Tôn trọng và ngợi khen công việc của mọi người

 

10. Tài liệu tham khảo:

First Friends 1 Class book with Audio CD

First Friends 1 Activity book

First Friends 1 Alphabet book

First Friends 1 Teacher’s book

First Friends 1 Resource Pack 106 flashcards, 6 posters

First Friends 2 Class book with Audio CD

First Friends 2 Activity book

First Friends 2 Numbers book

First Friends 2 Teacher’s book

First Friends 2 Resource Pack 106 flashcards, 6 posters

 

11. Phương pháp dạy và học:thuyết trình, tương tác, thảo luận thực hành, v.v…

12. Trang, thiết bị dạy - học cho môn họcmáy chiếu, máy tính, micro, loa, đài, phòng luyện âm (LAB), v.v…

13. Đánh giá kết thúc môn học:

Điểm chuyên cần

Bài kiểm tra giữa kỳ

Bài kiểm tra cuối kỳ

14. Giáo viên giảng dạy khóa học: giáo viên chuyên Anh VietEdutech